Mục lục
- E-7-4 là gì? Khác gì so với E-9 / E-7-1
- Chính sách 2026: quota mở rộng lên 35.000 người
- Bảng điểm 52 chi tiết — cách tính theo 4 hạng mục
- Cách tăng điểm — lương, TOPIK, chứng chỉ kỹ năng
- 9 giấy tờ bắt buộc khi chuyển từ E-9 sang E-7-4
- Quy trình nộp hồ sơ tại Cơ quan Xuất nhập cảnh
- Quyền lợi sau khi có E-7-4 — gia đình, F-2-7, F-5
- Sai lầm thường gặp khiến không đủ 52 điểm
1. E-7-4 là gì? Khác gì so với E-9 / E-7-1
E-7-4 (Hệ thống điểm lao động lành nghề — 숙련기능 점수제) là tư cách lưu trú dành cho lao động nước ngoài đã có ≥ 4 năm kinh nghiệm tại Hàn Quốc theo diện E-9, E-10 hoặc H-2 trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, thủy sản, dịch vụ.
So sánh:
- E-9: Lao động phổ thông qua chương trình EPS, tối đa 4 năm 10 tháng, không được mang gia đình.
- E-7-4: Chuyển từ E-9 sau 4 năm + bảng điểm 52, được mang gia đình (F-3), gia hạn lâu dài.
- E-7-1: Nhân lực chuyên môn (cử nhân + 87 ngành đặc định), không cần đi qua E-9 trước.
2. Chính sách 2026: quota mở rộng lên 35.000 người
Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã công bố quota E-7-4 năm 2026:
- Tổng quota 2026: 35.000 người (tăng từ 30.000 năm 2024)
- Phân bổ theo ngành: sản xuất ~50%, xây dựng ~20%, nông nghiệp/thủy sản ~15%, dịch vụ ~15%
- Thời gian áp dụng: 01/01/2026 — 31/12/2026
Đây là cơ hội lớn cho lao động Việt Nam đang giữ E-9 sắp hết hạn — quota mở rộng giúp tăng cơ hội đậu đáng kể.
3. Bảng điểm 52 chi tiết — cách tính theo 4 hạng mục
Ngưỡng đậu: ≥ 52 điểm trên tổng 100 điểm. Bốn hạng mục chính:
3.1. Hạng mục Lương (tối đa 35 điểm)
- ≥ 30.000.000 KRW/năm — 35 điểm
- 28.000.000 ~ 30.000.000 KRW — 30 điểm
- 26.000.000 ~ 28.000.000 KRW — 25 điểm
- 24.000.000 ~ 26.000.000 KRW — 15 điểm
- Dưới 24.000.000 KRW — 0 điểm (không đủ điều kiện)
3.2. Hạng mục Tiếng Hàn (tối đa 20 điểm)
- TOPIK cấp 4 trở lên hoặc KIIP cấp 5 (KIIP 5단계 종합평가 합격) — 20 điểm
- TOPIK cấp 3 — 15 điểm
- TOPIK cấp 2 — 10 điểm
- TOPIK cấp 1 — 5 điểm
3.3. Hạng mục Thâm niên và Chứng chỉ (tối đa 25 điểm)
- Chứng chỉ kỹ năng (기능사) hoặc cao hơn — 10 điểm
- Kỹ thuật viên ngành (산업기사) — 15 điểm
- Thâm niên 4 năm tại Hàn — 10 điểm
- Thâm niên 5 năm trở lên — 15 điểm
3.4. Hạng mục Tuổi và Học vấn (tối đa 20 điểm)
- Cử nhân Hàn Quốc — 15 điểm
- Cao đẳng Hàn Quốc — 10 điểm
- Tuổi 25–39 — 5 điểm
- Tuổi 40–49 — 3 điểm
4. Cách tăng điểm — lương, TOPIK, chứng chỉ kỹ năng
Lao động Việt giữ E-9 thường đạt 30–40 điểm cơ bản. Để chạm 52, cần tăng:
4.1. Đàm phán lương ≥ 28.000.000 KRW/năm
Trao đổi với chủ doanh nghiệp về nâng lương trước khi nộp hồ sơ. Nhiều công ty Hàn sẵn sàng tăng lương để giữ lao động đã quen việc.
4.2. Thi TOPIK cấp 3–4
Lên TOPIK 3 = +15 điểm so với chưa có. Lên TOPIK 4 = +20 điểm. Đầu tư 6–12 tháng học là đáng giá.
4.3. Lấy chứng chỉ kỹ năng cơ bản (기능사)
Thi tại HRD Korea — phí thấp, có nhiều ngành phù hợp với lao động Việt (hàn, sửa chữa ô tô, điện, cơ khí). Cộng 10 điểm.
5. 9 giấy tờ bắt buộc khi chuyển từ E-9 sang E-7-4
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (mẫu 34)
- Phiếu tự khai điểm số E-7-4
- Hộ chiếu + Thẻ người nước ngoài (외국인등록증) hiện hành
- Hợp đồng lao động + Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (사업자등록증) của công ty
- Giấy chứng nhận kinh nghiệm 4 năm (경력증명서) từ tất cả công ty đã làm
- Chứng chỉ TOPIK / KIIP / Đánh giá tổng hợp KIIP cấp 5
- Bảng lương 12 tháng gần nhất + Giấy xác nhận tham gia/thoát bảo hiểm (자격득실확인서) 4 loại bảo hiểm bắt buộc (4대보험)
- Chứng nhận chứng chỉ kỹ năng nghề (기능사 / 산업기사) — nếu có
- Lệ phí 200.000 KRW + phí thẻ 30.000 KRW
6. Quy trình nộp hồ sơ tại Cơ quan Xuất nhập cảnh
- Bước 1: Đặt lịch hẹn online qua HiKorea (www.hikorea.go.kr)
- Bước 2: Chuẩn bị 9 giấy tờ đầy đủ
- Bước 3: Nộp tại Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리사무소) nơi cư trú
- Bước 4: Chờ xét duyệt — 4–8 tuần
- Bước 5: Nhận thông báo kết quả qua tin nhắn
- Bước 6: Nhận thẻ E-7-4 mới — thời hạn 1–3 năm
7. Quyền lợi sau khi có E-7-4 — gia đình, F-2-7, F-5
Người có E-7-4 được hưởng nhiều quyền lợi quan trọng:
- Bảo lãnh gia đình: Vợ/chồng + con dưới 19 tuổi được F-3 đồng hành
- Tự do chuyển việc trong cùng ngành (khác E-9 — bị ràng buộc với chủ ban đầu)
- Sau 1 năm E-7-4: Đủ điều kiện xin F-2-7 hệ thống điểm
- Sau 5 năm E-7-4: Đủ điều kiện xin F-5 thường trú
8. Sai lầm thường gặp khiến không đủ 52 điểm
- Lương thấp dưới 26.000.000 KRW/năm — không đủ điều kiện nộp
- Không có TOPIK — thiếu 10–20 điểm
- Chuyển việc nhiều lần — gián đoạn 4 loại bảo hiểm bắt buộc (4대보험) → khó chứng minh thâm niên
- Không lấy chứng chỉ Chứng chỉ kỹ năng cơ bản (기능사) — bỏ qua 10 điểm dễ kiếm
- Nộp sát ngày E-9 hết hạn — bị từ chối do thời gian xử lý chưa kịp
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: E-9 mới 3 năm — xin E-7-4 được không?
Đáp: Không. Bắt buộc phải đủ 4 năm tại Hàn theo diện E-9 / E-10 / H-2. Có thể gộp thời gian từ nhiều giai đoạn nếu giữa các giai đoạn không quá 1 năm.
Hỏi: Vợ con của tôi đang ở Việt Nam — sang Hàn theo diện gì?
Đáp: Vợ/chồng và con dưới 19 tuổi được F-3 (đồng hành). Hồ sơ F-3 nộp sau khi bạn có E-7-4 chính thức. Vợ/chồng có F-3 có thể xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격외 활동허가) để đi làm bán thời gian.
Hỏi: Quota 2026 mở khi nào? Cạnh tranh có cao không?
Đáp: Quota 2026 mở từ 01/01/2026. Năm 2024 (quota 30.000) hết sạch trong khoảng 8 tháng. Khuyến nghị nộp sớm trong 6 tháng đầu năm — tỷ lệ đậu cao hơn.
Hỏi: Chứng chỉ TOPIK lấy ở Hàn hay Việt Nam đều được không?
Đáp: Cả hai đều được công nhận. TOPIK là chứng chỉ chung toàn cầu do Viện Quốc gia Hàn Quốc cấp. Tại Hàn thi tại các trung tâm KIIP, tại Việt Nam thi tại Đại sứ quán Hàn (Hà Nội) hoặc Lãnh sự quán (TP.HCM).
Hỏi: Bao lâu sau E-7-4 thì xin F-2-7 được?
Đáp: Sau ít nhất 1 năm giữ E-7-4 + đạt ≥ 80 điểm trên bảng điểm F-2-7 (130 cơ bản + 40 cộng − 70 trừ). Xem chi tiết tại bài F-2-7 bảng điểm 130.
Vision hỗ trợ E-7-4 cho 200+ lao động Việt
Đánh giá điểm số miễn phí + đại diện toàn bộ hồ sơ tại 출입국. Tư vấn bằng tiếng Việt qua Zalo 24/7.
Tư vấn miễn phí qua Zalo →