Định nghĩa
D-10 (구직) là tư cách dành cho
người tốt nghiệp tại Hàn Quốc đang tìm việc để chuyển sang E-1~E-7. Cấp 6 tháng × tối đa 4 lần (tổng 2 năm). D-10-1 (구직활동) và D-10-2 (취업준비 + 기술창업) áp dụng hệ thống điểm 60 do Bộ Tư pháp đánh giá.
📚 Căn cứ: Phụ lục 1-2 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행령 별표1의2) D-10호, Hướng dẫn hệ thống điểm D-10 tìm việc (구직 D-10 점수제 운영지침).
Điều kiện chi tiết
Điều kiện D-10:
• Tốt nghiệp cao đẳng / đại học / sau đại học tại Hàn Quốc trong vòng 3 năm, HOẶC
• Tốt nghiệp đại học top 200 thế giới (QS / THE)
• Đạt ≥ 60 điểm theo bảng điểm D-10 (tuổi, học vấn, TOPIK, kinh nghiệm)
• Khả năng tài chính tối thiểu để sinh hoạt
• Cam kết hoạt động tìm việc (단순구직 vs 인턴 vs 기술창업)
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Đơn xin thay đổi tư cách / cấp mới
- Bằng tốt nghiệp + bảng điểm (졸업증명서 / 성적증명서)
- Phiếu tự khai điểm D-10
- Sổ tài khoản (잔액증명서)
- Hợp đồng nhà / Hợp đồng thuê nhà (임대차계약서)
- Hộ chiếu + thẻ người nước ngoài (nếu chuyển từ D-2)
- Phí 60.000~120.000 KRW + thẻ
Câu hỏi thường gặp
D-10 có được làm part-time không?
Được, với 인턴 / 시간제 활동 허가 — không được kinh doanh, không được làm full-time chính thức.
Tìm được việc thì chuyển sang gì?
Chuyển sang E-7-1 (chuyên môn) hoặc D-8-4 (nếu khởi nghiệp công nghệ).
D-10 hết hạn 2 năm chưa có việc — phải về không?
Có. Nhưng có thể tái nhập với tư cách khác (D-2 cao học, F-3 nếu kết hôn, v.v.).
Cần tư vấn về Tìm việc sau tốt nghiệp (D-10)?
Vision hỗ trợ tận tâm bằng tiếng Việt — miễn phí qua Zalo.
Nhắn Zalo ngay →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang Du học & Sau tốt nghiệp hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.