Định nghĩa
D-2 (유학) là tư cách lưu trú dành cho
sinh viên chính quy đại học (D-2-2), cao đẳng (D-2-1), thạc sĩ (D-2-3), tiến sĩ (D-2-4) tại Hàn Quốc.
D-4 (일반연수) bao gồm học tiếng Hàn ở Trung tâm Hàn ngữ (어학당) đại học (D-4-1), nghiên cứu tại trung tâm (D-4-2), thực tập (D-4-6).
📚 Căn cứ: Phụ lục 1-2 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행령 별표1의2) D-2호 / D-4호, Hướng dẫn Bộ Giáo dục về tuyển sinh & quản lý du học sinh nước ngoài (교육부 외국인 유학생 유치·관리 가이드라인).
Điều kiện chi tiết
Điều kiện D-2 / D-4:
• Thư mời / giấy nhập học của trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận
• Học lực: tốt nghiệp THPT trở lên (D-2-2)
• Tiếng Hàn TOPIK 3 trở lên (D-2) — hoặc 영어 강의로 입학 nếu trường cho phép
• Khả năng tài chính: ≥ 10.000 USD trong tài khoản (≥ 20.000 USD đối với trường vùng visa hạn chế)
• Bảo hiểm y tế
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Đơn xin visa du học
- Giấy nhập học (입학허가서) — bản chính
- Bằng cấp + bảng điểm (apostille)
- TOPIK + chứng chỉ tiếng Anh (nếu học bằng tiếng Anh)
- Sổ tài khoản ≥ 10.000 USD (잔액증명서) + giấy bảo lãnh tài chính
- Hộ chiếu + ảnh 3.5×4.5
- Lý lịch tư pháp
- Khám sức khỏe (lao phổi đối với một số quốc gia)
Câu hỏi thường gặp
Sinh viên D-2 có được đi làm thêm không?
Có, sau 6 tháng nhập học + có Giấy xác nhận làm thêm bán thời gian (시간제취업확인서) từ trường + 출입국 cho phép. Giới hạn 25 giờ/tuần (đại học) học kỳ chính.
TOPIK chưa có, có sang được không?
Được — nhiều trường nhận sinh viên TOPIK 0 với cam kết đạt TOPIK 3 trong vòng 1~2 năm. Hoặc học D-4 trước rồi chuyển D-2.
Tốt nghiệp xong làm gì để ở lại?
Chuyển sang D-10 (tìm việc, tối đa 2 năm) hoặc E-7-1 (nếu đã có offer chuyên môn).
Cần tư vấn về Du học & học tiếng (D-2 · D-4)?
Vision hỗ trợ tận tâm bằng tiếng Việt — miễn phí qua Zalo.
Nhắn Zalo ngay →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang Du học & Sau tốt nghiệp hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.