Tư cách lưu trú đặc biệt, gia hạn / đổi tư cách, và xử lý tiền án / hạn chế nhập cảnh.
E-6 dành cho hoạt động nghệ thuật / biểu diễn / thể thao chuyên nghiệp. Phân biệt E-6-1 (thuần nghệ thuật) và E-6-2 (biểu diễn thương mại).
Xem chi tiết → 체류기간 연장 · Đổi tư cách (자격변경) · 재입국3 loại thủ tục lưu trú thông dụng: Gia hạn thời gian lưu trú (체류기간연장) (gia hạn), Đổi tư cách (자격변경) (đổi tư cách), Tái nhập cảnh có phép (재입국허가) (tái nhập cảnh).
Xem chi tiết → Thẩm tra hình sự (사범심사) (입국규제 해제 · 비자거부 대응)Thẩm tra hình sự (사범심사) là thủ tục Bộ Tư pháp xem xét lại trường hợp người nước ngoài bị từ chối visa / hạn chế nhập cảnh do tiền án, quá hạn, vi phạm.
Xem chi tiết →