정의
E-6 (예술흥행) là tư cách dành cho
người nước ngoài hoạt động nghệ thuật / biểu diễn / thể thao chuyên nghiệp tại Hàn Quốc. Phân nhóm:
E-6-1 (예술·연예 thuần nghệ thuật — họa sĩ, nhạc sĩ, nhà soạn nhạc),
E-6-2 (호텔·유흥 biểu diễn thương mại — ca sĩ, vũ công tại sân khấu thương mại),
E-6-3 (운동 thể thao chuyên nghiệp).
📚 Căn cứ: Phụ lục 1-2 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행령 별표1의2) E-6호, Luật Biểu diễn (공연법), Quy định Ủy ban Phân loại Truyền thông (영상물등급위원회 규정).
세부 요건
Điều kiện E-6:
• Bằng chuyên ngành / chứng nhận năng lực (예술단체, 협회)
• Hợp đồng biểu diễn / công việc cụ thể
• E-6-2 (호텔·유흥): phải qua giới thiệu của Ủy ban Phân loại Truyền thông (영상물등급위원회) — kiểm duyệt nội dung biểu diễn trước khi cấp visa
• Lương tối thiểu theo quy định
준비 서류
- Đơn xin visa
- Hợp đồng biểu diễn / lao động (đã được 영등위 thẩm định nếu E-6-2)
- Chứng nhận năng lực nghệ thuật / bằng cấp
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (사업자등록증) đơn vị mời
- Hộ chiếu + ảnh + lý lịch tư pháp
- Bảng lương dự kiến
자주 묻는 질문
E-6-2 có rủi ro gì cần lưu ý?
E-6-2 bị giám sát chặt do liên quan tới ngành 유흥. Bộ Tư pháp + cảnh sát kiểm tra thường xuyên hợp đồng và điều kiện làm việc thực tế.
Tôi là họa sĩ / nhạc sĩ tự do, có xin E-6-1 được không?
Cần có lời mời từ tổ chức / triển lãm / dự án cụ thể tại Hàn — không cấp E-6 cho người tự do không có hợp đồng.
E-6 예술·흥행 비자 상담이 필요하신가요?
Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.
Zalo 문의하기 →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 특수·기타 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.