특수·기타체류 연장·변경
체류기간 연장 · 자격변경 · 재입국

체류 연장·변경

정의

3 thủ tục lưu trú cơ bản:
① Gia hạn thời gian lưu trú (체류기간연장) (gia hạn): tiếp tục giữ cùng tư cách lâu hơn — nộp trước khi hết hạn 4 tháng.
② Đổi tư cách (자격변경) (đổi tư cách): từ tư cách này sang tư cách khác (vd D-2 → E-7).
③ Tái nhập cảnh có phép (재입국허가) (tái nhập cảnh): đi nước ngoài rồi quay lại Hàn — cần đăng ký nếu vắng mặt > 1 năm.

세부 요건

Lệ phí 2025:
• Gia hạn thời gian lưu trú (체류기간연장): 60.000 KRW
• Đổi tư cách (자격변경): 100.000~200.000 KRW
• Tái nhập cảnh có phép (재입국허가) 단수: 30.000 KRW / 복수: 50.000 KRW
• Phí cấp lại thẻ ARC: 30.000 KRW
Lưu ý: Nộp online qua HiKorea hoặc trực tiếp tại Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리사무소) theo nơi cư trú.

준비 서류

  • Đơn xin (mẫu 33 — gia hạn / 34 — đổi tư cách)
  • Hộ chiếu + thẻ ARC
  • Giấy tờ chứng minh điều kiện duy trì / chuyển đổi tư cách (vd hợp đồng lao động mới)
  • Bằng chứng nhà ở (hợp đồng / 등기부등본)
  • Lệ phí + ảnh 3.5×4.5
  • Đối với Tái nhập cảnh có phép (재입국허가): chứng minh lý do đi nước ngoài

자주 묻는 질문

Khi nào phải nộp đơn gia hạn?
Trước khi visa hết hạn 4 tháng (không quá sớm, không quá muộn). Nộp trễ sẽ bị phạt 100.000~1.000.000 KRW + có thể từ chối.
Đi du lịch 2 tuần có cần Tái nhập cảnh có phép (재입국허가) không?
Không, miễn là vắng mặt < 1 năm và tư cách lưu trú là F-2 / F-5 / F-6 / E-7-4 / D-8 — được tự động 재입국.
Đổi tư cách bao lâu thì xong?
Thông thường 2~4 tuần. Riêng F-5 có thể mất 3~6 tháng.

체류 연장·변경 상담이 필요하신가요?

Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.

Zalo 문의하기 →

Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 특수·기타 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.