Chuyển từ E-9 sang E-7-4 là bước quan trọng đầu tiên để người lao động Việt Nam định cư lâu dài tại Hàn Quốc. Năm 2026, yêu cầu tối thiểu là 52 điểm theo bảng điểm, cộng với kinh nghiệm làm việc cùng ngành nghề ít nhất 4 năm.
1. Điều kiện cơ bản để chuyển E-9 sang E-7-4
Người lao động phải đáp ứng đồng thời tất cả các điều kiện sau:
| Điều kiện | Tiêu chuẩn (năm 2026) |
|---|---|
| Tư cách lưu trú hiện tại | E-9 (lao động phổ thông theo EPS) |
| Kinh nghiệm cùng ngành | Từ 4 năm trở lên (tính từ ngày nhập cảnh theo EPS) |
| Điểm bảng điểm | 52 điểm trở lên (thang 100 điểm) |
| Quota | Trong phạm vi 35.000 người/năm (phân bổ theo ngành) |
| Vi phạm cư trú | Không có lệnh phạt tiền hoặc trục xuất trong 1 năm gần nhất |
2. Cách tính điểm bảng điểm E-7-4
Bảng điểm tối đa 100 điểm, cần đạt từ 52 điểm trở lên để nộp hồ sơ. Dưới đây là chi tiết từng mục theo quy định năm 2026:
| Mục | Tiêu chí chi tiết | Điểm |
|---|---|---|
| Lương (tối đa 35) | Từ 30 triệu won/năm trở lên | 35 |
| Từ 28 triệu won/năm trở lên | 30 | |
| Từ 26 triệu won/năm trở lên | 25 | |
| Tiếng Hàn (tối đa 20) | TOPIK cấp 4 trở lên | 20 |
| TOPIK cấp 3 | 15 | |
| TOPIK cấp 2 | 10 | |
| Kinh nghiệm (tối đa 15) | Từ 5 năm trở lên | 15 |
| Từ 4 năm trở lên | 10 | |
| Bằng cấp kỹ năng (tối đa 15) | Kỹ thuật viên (산업기사) trở lên | 15 |
| Thợ lành nghề (기능사) | 10 | |
| Học vấn (tối đa 15) | Đại học tại Hàn Quốc | 15 |
| Cao đẳng tại Hàn Quốc | 10 | |
| Độ tuổi | 25~39 tuổi | 5 |
Nguồn: 체류민원-자격별-안내.pdf — Bảng điểm E-7-4 lao động lành nghề (năm 2026)
3. Ví dụ tính điểm thực tế (người lao động Việt Nam)
Ví dụ mô phỏng dựa trên trường hợp thực tế của lao động Việt Nam tại Hàn Quốc:
| Mục | Điều kiện | Điểm |
|---|---|---|
| Lương | 2,3 triệu won/tháng (≈27,6 triệu won/năm) | 30 |
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 3 | 15 |
| Kinh nghiệm | 4 năm 2 tháng | 10 |
| Bằng cấp kỹ năng | Không có | 0 |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam | 0 |
| Độ tuổi | 32 tuổi | 5 |
| Tổng cộng | 60 điểm ✅ Đủ điều kiện | |
4. Hồ sơ cần chuẩn bị (체류자격 변경허가 신청서류)
Nộp hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh nơi đang cư trú hoặc qua HiKorea (hikorea.go.kr).
- Đơn xin đổi tư cách lưu trú (mẫu do Cục Xuất nhập cảnh cấp)
- Bảng tự chấm điểm E-7-4
- Hộ chiếu và thẻ ngoại kiều (외국인등록증) bản gốc
- Hợp đồng lao động (khuyến khích song ngữ Hàn-Việt)
- Giấy phép đăng ký kinh doanh của chủ lao động
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc (từ 4 năm trở lên, ghi rõ thời gian)
- Xác nhận tham gia bảo hiểm xã hội 4 loại (4대 사회보험)
- Chứng chỉ TOPIK (từ cấp 2 trở lên)
- Bản sao bằng cấp kỹ năng (nếu có)
- Lệ phí: 200.000 won (phí đổi tư cách) + 30.000 won (phí thẩm tra)
5. Quy trình và thời gian xử lý
| Bước | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| Chuẩn bị hồ sơ | Tự chấm điểm + thu thập giấy tờ | 2~4 tuần |
| Nộp hồ sơ | Đến Cục Xuất nhập cảnh hoặc nộp online (HiKorea) | Ngay trong ngày |
| Thẩm tra | Xét duyệt hồ sơ + phỏng vấn (nếu cần) | 2~4 tuần |
| Nhận kết quả | Cấp phép hoặc từ chối | Trung bình 3 tuần sau khi nộp |
6. Lý do bị từ chối và cách phòng tránh
- Không đủ điểm: Thi TOPIK cấp 3 để cộng thêm 15 điểm trước khi nộp hồ sơ
- Chứng minh kinh nghiệm không đầy đủ: Lịch sử tham gia bảo hiểm 4 loại phải khớp với giấy xác nhận kinh nghiệm
- Lương dưới mức tiêu chuẩn: Dưới 26 triệu won/năm sẽ không đạt 25 điểm lương, khó đủ tổng 52 điểm
- Quota hết: Nên nộp hồ sơ sớm vào đầu năm, trước khi quota theo ngành bị lấp đầy
- Vi phạm cư trú: Có tiền án/phạt tiền về cư trú trong 1 năm gần đây sẽ bị loại
7. Câu hỏi thường gặp
Q. Chuyển từ E-9 sang E-7-4 cần bao nhiêu điểm?
A. Theo quy định năm 2026, cần đạt từ 52 điểm trở lên trên tổng 100 điểm. Điểm được tính từ các mục: lương, tiếng Hàn (TOPIK), kinh nghiệm, bằng cấp kỹ năng, học vấn và độ tuổi.
Q. Không có TOPIK có thể xin visa E-7-4 không?
A. Không có TOPIK thì mục tiếng Hàn được 0 điểm. Các mục khác phải bù đủ 52 điểm, trên thực tế rất khó. Nên thi ít nhất TOPIK cấp 2 (được 10 điểm) trước khi nộp hồ sơ.
Q. Chưa đủ 4 năm E-9 có thể nộp hồ sơ không?
A. 4 năm là kinh nghiệm cộng dồn trong cùng ngành nghề. Bao gồm cả thời gian gia hạn E-9. Làm khác ngành thì không được cộng.
Q. Được E-7-4 thì có thể đưa gia đình sang không?
A. Sau khi được cấp E-7-4, vợ/chồng và con chưa thành niên có thể xin visa F-3 (bảo lãnh gia đình — 동반비자) để sang Hàn Quốc cùng.
Q. Từ E-7-4 đến thường trú (영주권 F-5) mất bao lâu?
A. Giữ E-7-4 ít nhất 1 năm → xin F-2-7 (거주); giữ F-2-7 ít nhất 3 năm → xin F-5 (thường trú — 영주권). Tổng cộng thêm khoảng 4 năm sau khi được E-7-4.
Văn phòng hành chính Vision (Trưởng văn phòng Lee Won Jung) · Biên soạn theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và sổ tay hướng dẫn 체류민원-자격별-안내.pdf · Ngày kiểm tra cuối: 08/07/2026