정의
F-1 (방문동거) là tư cách
thăm thân và sinh sống cùng người thân tại Hàn Quốc. Phổ biến cho cha mẹ của người Hàn / F-6 sang chăm cháu (
F-1-9), thân nhân của người có F-5 / F-2-7, người giúp việc của ngoại giao đoàn (
F-1-21), v.v. Cấp 1~2 năm/lần, có thể gia hạn nhiều lần.
📚 Căn cứ: Phụ lục 1-2 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행령 별표1의2) F-1호, Hướng dẫn cấp visa thăm thân F-1 (방문동거 F-1 Cấp visa (사증발급) 지침).
세부 요건
F-1-9 (cha mẹ chăm cháu) — điều kiện:
• Con của F-6 / F-5 đang sinh sống tại Hàn dưới 7 tuổi (hoặc 13 tuổi nếu cả hai vợ chồng đi làm)
• Cha mẹ ruột (bao gồm cả người Việt) của vợ/chồng người Hàn
• Thu nhập gia đình đạt mức tối thiểu
• Người được mời ≥ 60 tuổi hoặc có lý do chính đáng
준비 서류
- Đơn xin visa F-1
- Hộ chiếu + ảnh
- Giấy khai sinh + giấy đăng ký gia đình chứng minh quan hệ
- Giấy khai sinh cháu (đối với F-1-9)
- Giấy bảo lãnh của người Hàn + Giấy chứng nhận quan hệ gia đình (가족관계증명서)
- Chứng minh thu nhập / tài sản người bảo lãnh
- Lý lịch tư pháp Việt Nam
- Khám sức khỏe (theo yêu cầu cơ quan cấp)
자주 묻는 질문
F-1 có được đi làm không?
F-1 không tự động cho phép đi làm. Phải xin riêng Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격외 활동허가) nếu muốn làm việc bán thời gian.
Cha mẹ tôi sang chăm cháu được bao lâu?
F-1-9 cấp 1~2 năm và có thể gia hạn cho đến khi cháu tròn 7 tuổi (hoặc 13 tuổi nếu cả hai vợ chồng đi làm).
F-1 và C-3-8 khác nhau thế nào?
C-3-8 là visa ngắn hạn (≤ 90 ngày) thăm thân. F-1 là tư cách dài hạn (≥ 91 ngày), có thẻ người nước ngoài.
F-1 방문동거 비자 상담이 필요하신가요?
Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.
Zalo 문의하기 →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 가족 & 결혼 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.