가족 & 결혼Visa 결혼 (F-6)
F-6 결혼비자

결혼비자 (F-6)

정의

F-6 (결혼이민) là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài 결혼 với 한국 국민 Quốc. Bộ Tư pháp Hàn Quốc phân thành: F-6-1 (결혼 hợp pháp, đang chung sống), F-6-2 (nuôi con dưới 19 tuổi sau ly hôn), F-6-3 (ly hôn / vợ hoặc chồng mất, không do lỗi của mình). Vision có trang chuyên biệt f6visa.com.

세부 요건

Điều kiện F-6-1:
• Đã 결혼 hợp pháp (đăng ký tại Việt Nam + Hàn Quốc)
• Người Hàn đáp ứng thu nhập tối thiểu (~28.260.000 KRW/năm hộ 2 người)
• Có chỗ ở phù hợp + TOPIK 1 trở lên (hoặc miễn nếu có con chung)
• Cuộc phỏng vấn tại Đại sứ quán Hàn (đối với cấp lần đầu ở VN)

준비 서류

자주 묻는 질문

F-6 có cần thi TOPIK không?
Có. TOPIK 1 hoặc KIIP cấp 1 (KIIP 1단계) trở lên — trừ trường hợp có con chung hoặc đã sống tại Hàn dài hạn với visa khác.
F-6 sau bao lâu thì xin F-5?
Đủ 2 năm hôn nhân + duy trì cư trú + thu nhập đạt điều kiện = F-5-2.
Ly hôn rồi có thể giữ F-6 không?
Có thể, nếu chứng minh ly hôn không do lỗi của mình (F-6-3) hoặc đang nuôi con dưới 19 tuổi (F-6-2).

Cần tư vấn về Visa 결혼 (F-6)?

Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.

Zalo 문의하기 →

Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 가족 & 결혼 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.