정의
F-2-2 là tư cách lưu trú dành cho
미성년 자녀 (dưới 19 tuổi) của công dân Hàn Quốc hoặc người nước ngoài đang có thẻ thường trú F-5. Trường hợp con riêng của vợ/chồng người Hàn (theo hôn nhân quốc tế) hoặc con nuôi hợp pháp đã hoàn tất 절차 Tòa án Hàn Quốc cũng thuộc diện này.
📚 Căn cứ: Phụ lục 1-2 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행령 별표1의2) F-2호 나목, Luật Đặc lệ Nhận con nuôi (입양특례법).
준비 서류
- Đơn xin cấp visa hoặc thay đổi tư cách
- Giấy khai sinh của con (apostille / hợp pháp hóa lãnh sự)
- Giấy quyết định nhận con nuôi (입양관계증명서) — bản dịch công chứng
- Đăng ký quan hệ gia đình của cha mẹ Hàn Quốc (가족관계증명서)
- Hộ chiếu của con + ảnh 3.5×4.5
- Giấy chứng minh năng lực tài chính của người bảo lãnh
- Sổ hộ khẩu / xác nhận chỗ ở (등본)
자주 묻는 질문
Con của tôi từ cuộc hôn nhân trước có được F-2-2 không?
Có, nếu vợ/chồng hiện tại của bạn là 한국인 và đã đăng ký quan hệ trong Sổ đăng ký quan hệ gia đình (가족관계등록부).
Con tròn 19 tuổi thì sẽ ra sao?
F-2-2 chấm dứt khi tròn 19 tuổi. Có thể chuyển sang F-1 (nếu vẫn phụ thuộc) hoặc F-2-7 / D-2 tùy điều kiện.
Cần tư vấn về F-2 미성년 자녀입양 (F-2-2)?
Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.
Zalo 문의하기 →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 정착 & 영주권 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.