정착 & 영주권영주권 (F-5)
F-5 영주권

영주권 (F-5)

정의

F-5 (영주권) là tư cách thường trú vĩnh viễn tại Hàn Quốc. Người có F-5 không cần gia hạn visa, được tự do cư trú, làm việc, kinh doanh và bảo lãnh gia đình. Bộ Tư pháp Hàn Quốc phân thành 31 loại từ F-5-1 đến F-5-31 tùy lộ trình (sau F-2-7, sau kết hôn, sau đầu tư, sau đạt thu nhập cao, v.v.).

세부 요건

Các diện phổ biến cho người Việt:
F-5-2: Kết hôn với người Hàn ≥ 2 năm + duy trì F-6 + thu nhập GNI cơ bản
F-5-10: Giữ F-2-7 đủ 3 năm + điều kiện tiếng Hàn / thu nhập
F-5-1: Cư trú liên tục ≥ 5 năm với D/E/F visa + đáp ứng tiếng Hàn + thu nhập ≥ 2 lần GNI bình quân đầu người (theo Sổ tay Bộ Tư pháp Hàn Quốc 09/07/2026) + tài sản
F-5-11: Người có năng lực đặc biệt (bảng điểm 245 + 205 + 110 do Bộ Tư pháp đánh giá)

준비 서류

자주 묻는 질문

F-5 có cần gia hạn không?
Không cần gia hạn nhưng cần đổi thẻ mỗi 10 năm. Phải tái nhập cảnh trong 2 năm để giữ tư cách.
F-6 sau bao lâu thì xin F-5 được?
F-6-1 (kết hôn) đủ 2 năm + duy trì hôn nhân + thu nhập đạt yêu cầu là đủ điều kiện F-5-2.
F-5 có được phép kinh doanh không?
Có. F-5 được tự do lập công ty, làm chủ kinh doanh, đầu tư bất động sản như công dân Hàn (trừ quyền bầu cử).

F-5 영주권 상담이 필요하신가요?

Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.

Zalo 문의하기 →

Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 정착 & 영주권 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.