정의
F-5 (영주권) là tư cách
thường trú vĩnh viễn tại Hàn Quốc. Người có F-5 không cần gia hạn visa, được tự do cư trú, làm việc, kinh doanh và bảo lãnh gia đình. Bộ Tư pháp Hàn Quốc phân thành 31 loại từ F-5-1 đến F-5-31 tùy lộ trình (sau F-2-7, sau kết hôn, sau đầu tư, sau đạt thu nhập cao, v.v.).
📚 Căn cứ: Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리법) 제46조의2 (영주자격), 시행령 별표1의3, Sổ tay thẩm định tư cách thường trú (영주자격 심사 매뉴얼) (Bộ Tư pháp).
세부 요건
Các diện phổ biến cho người Việt:
• F-5-2: Kết hôn với người Hàn ≥ 2 năm + duy trì F-6 + thu nhập GNI cơ bản
• F-5-10: Giữ F-2-7 đủ 3 năm + điều kiện tiếng Hàn / thu nhập
• F-5-1: Cư trú liên tục ≥ 5 năm với D/E/F visa + đáp ứng tiếng Hàn + thu nhập ≥ 2 lần GNI bình quân đầu người (theo Sổ tay Bộ Tư pháp Hàn Quốc 09/07/2026) + tài sản
• F-5-11: Người có năng lực đặc biệt (bảng điểm 245 + 205 + 110 do Bộ Tư pháp đánh giá)
준비 서류
- Đơn xin thường trú (mẫu 34)
- Hộ chiếu + thẻ người nước ngoài
- Giấy đăng ký gia đình quan hệ Hàn (혼인관계증명서 / 가족관계증명서)
- TOPIK 3 trở lên hoặc đỗ đánh giá tổng hợp KIIP cấp 5 (KIIP đánh giá tổng hợp cấp 5 (5단계 종합평가) 합격)
- Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp Hàn Quốc + nước sở tại
- Giấy chứng nhận thu nhập (원천징수영수증 3 năm)
- Bảng tài sản (부동산 등기 / Sổ tài khoản (통장) 잔액증명)
- Thư bảo lãnh / chứng nhận chỗ ở
- Lệ phí: 200.000 KRW + phí thẻ 30.000 KRW
자주 묻는 질문
F-5 có cần gia hạn không?
Không cần gia hạn nhưng cần đổi thẻ mỗi 10 năm. Phải tái nhập cảnh trong 2 năm để giữ tư cách.
F-6 sau bao lâu thì xin F-5 được?
F-6-1 (kết hôn) đủ 2 năm + duy trì hôn nhân + thu nhập đạt yêu cầu là đủ điều kiện F-5-2.
F-5 có được phép kinh doanh không?
Có. F-5 được tự do lập công ty, làm chủ kinh doanh, đầu tư bất động sản như công dân Hàn (trừ quyền bầu cử).
F-5 영주권 상담이 필요하신가요?
Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.
Zalo 문의하기 →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 정착 & 영주권 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.