정착 & 영주권귀화·국적취득
귀화·국적취득

Nhập tịch (Naturalization)

정의

Lấy quốc tịch (국적취득) (Nhập tịch) là việc người nước ngoài trở thành công dân Hàn Quốc theo Luật Quốc tịch. Có 3 diện chính: Nhập tịch chung (일반귀화) (chung — 5 năm cư trú), Nhập tịch giản dị (간이귀화) (giản dị — 2~3 năm, kết hôn / cha mẹ Hàn), và Nhập tịch đặc biệt (특별귀화) (đặc biệt — cống hiến / con là người Hàn).

세부 요건

Điều kiện chung:
• Cư trú hợp pháp ≥ 5 năm (일반) / 2 năm (kết hôn 간이) / không giới hạn (특별)
• Tuổi từ 19 trở lên
• Không có tiền án
• TOPIK 4 hoặc KIIP cấp 5 (KIIP 5단계)
• Khả năng sinh kế: tài sản ≥ 60.000.000 KRW hoặc thu nhập ổn định
• Thi viết quốc tịch + phỏng vấn

준비 서류

자주 묻는 질문

Tôi có F-6 kết hôn — sau bao lâu thì xin 귀화 được?
Kết hôn liên tục ≥ 2 năm + cư trú tại Hàn ≥ 2 năm (hoặc kết hôn ≥ 3 năm + cư trú ≥ 1 năm) đủ điều kiện Nhập tịch giản dị (간이귀화).
Nhập tịch có cần bỏ quốc tịch Việt Nam không?
Có. Sau khi được chấp thuận phải làm thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam trong vòng 1 năm. Hàn Quốc không công nhận song tịch (trừ trường hợp đặc biệt).
Trượt thi viết có được thi lại không?
Có. Có thể đăng ký lại bài thi Đánh giá tổng hợp (종합평가) KIIP hoặc Bài thi viết 귀화 (귀화필기시험) sau khi học bổ sung.

Cần tư vấn về 귀화·국적취득?

Vision은 베트남어로 성심껏 지원합니다 — Zalo 무료 상담.

Zalo 문의하기 →

Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang 정착 & 영주권 hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.